paper cutter
A teacher uses the paper cutter to trim construction paper for a class project.
- Danh từ:
- Dụng cụ cắt giấy: "Paper cutter" (máy cắt giấy) là một công cụ hoặc thiết bị dùng để cắt các tờ giấy thành kích thước mong muốn. Nó thường có một lưỡi dao sắc bén và một bệ đỡ, được sử dụng trong văn phòng, trường học, hoặc xưởng in ấn.
- Máy xén giấy: Trong một số ngữ cảnh, "paper cutter" có thể chỉ máy xén giấy chuyên nghiệp, có khả năng cắt nhiều tờ cùng lúc.
- (Giáo viên đã dùng máy cắt giấy để xén mép các tờ bài tập.)
- (Hãy cẩn thận khi sử dụng máy cắt giấy; lưỡi dao rất sắc.)
- "Paper cutter" trong ngành in ấn: Thường được gọi là "guillotine" (máy chém giấy) khi nói đến thiết bị cắt giấy cỡ lớn.
- The printing shop invested in a heavy-duty paper cutter to handle bulk orders. (Xưởng in đã đầu tư một máy cắt giấy công suất lớn để xử lý các đơn hàng số lượng nhiều.)
Paper trimmer (máy xén giấy): Một thuật ngữ tương tự, thường chỉ các dụng cụ cắt giấy nhỏ hơn, dùng để xén mép.
- She bought a paper trimmer for her scrapbooking projects. (Cô ấy mua một máy xén giấy cho các dự án làm sổ lưu niệm.)
Cutter (dụng cụ cắt): Từ này có thể dùng riêng để chỉ các loại dao cắt, nhưng "paper cutter" là cụ thể hơn.
- This cutter is designed specifically for paper. (Dụng cụ cắt này được thiết kế riêng cho giấy.)
- Guillotine: Máy chém giấy (thường dùng trong in ấn).
- Paper knife: Dao cắt giấy (thường là dụng cụ nhỏ, cầm tay).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paper cutter". Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp: - Cut with a paper cutter: Cắt bằng máy cắt giấy. - You can cut with a paper cutter to get straight edges. (Bạn có thể cắt bằng máy cắt giấy để có các mép thẳng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "paper cutter". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể được dùng để chỉ sự chính xác hoặc sắc bén: - Her criticism was like a paper cutter — sharp and precise. (Lời phê bình của cô ấy giống như máy cắt giấy — sắc bén và chính xác.)